Hướng Dẫn Đọc & Hiểu Chỉ Số Máy Đo Huyết Áp Tại Nhà: SYS, DIA, PULSE Là Gì?
Trong tủ thuốc của nhiều gia đình Việt hiện nay, máy đo huyết áp điện tử đã trở thành một thiết bị chăm sóc sức khỏe không thể thiếu. Tuy nhiên, nhìn vào màn hình hiển thị với các ký hiệu SYS, DIA, PULSE, không ít người vẫn băn khoăn không biết các chỉ số này có ý nghĩa gì và thế nào là bình thường.
Bài viết này từ Khoa Nội và Nhà Thuốc Phòng khám Đa khoa SP79 sẽ giải mã chi tiết từng thông số, hướng dẫn bạn cách đo đúng chuẩn và biết khi nào cần đến gặp bác sĩ chuyên khoa.
Giải Mã 3 Chỉ Số Quan Trọng Trên Máy Đo Huyết Áp
Khi đo, máy sẽ hiển thị 3 con số chính. Ví dụ: SYS: 120 mmHg | DIA: 80 mmHg | PULSE: 70 /min. Đây chính là “bộ ba vàng” đánh giá sức khỏe tim mạch của bạn.
Chỉ số SYS (mmHg) – Huyết áp Tâm thu
-
Là gì? Chỉ số huyết áp tối đa, thể hiện áp lực của máu lên thành động mạch khi tim co bóp và đẩy máu đi.
-
Vai trò: Đánh giá khả năng bơm máu của tim và độ đàn hồi của động mạch. Chỉ số SYS thường được quan tâm nhiều hơn ở người cao tuổi.
- Bình thường: Dưới 120 mmHg
Chỉ số DIA (mmHg) – Huyết áp Tâm trương
-
Là gì? Chỉ số huyết áp tối thiểu, thể hiện áp lực của máu lên thành động mạch khi tim giãn ra và được bơm đầy máu.
-
Vai trò: Phản ánh sức cản của thành mạch máu. Chỉ số DIA quan trọng trong đánh giá nguy cơ tim mạch ở người trẻ và trung niên.
- Bình thường: Dưới 80 mmHg
Chỉ số PULSE (lần/phút) – Nhịp Tim
-
Là gì? Số lần tim đập trong một phút (nhịp mạch).
-
Vai trò: Phản ánh tình trạng hoạt động của tim. Nhịp tim có thể thay đổi theo thể trạng, cảm xúc và hoạt động.
- Bình thường: 60-100 lần/phút
Chỉ Số Bao Nhiêu Là Bình Thường, Bao Nhiêu Là Bất Thường?
Dựa trên phân loại của Hiệp hội Tim mạch Hoa Kỳ (AHA) và Hội Tim mạch Việt Nam, các mức huyết áp và nhịp tim được phân loại như sau:
Bảng Phân Loại Huyết Áp Cho Người Lớn
| Phân Loại | Huyết Áp Tâm Thu (SYS) | Liên kết SYS/DIA | Huyết Áp Tâm Trương (DIA) | Khuyến Nghị |
|---|---|---|---|---|
| Bình Thường | Dưới 120 mmHg | và | Dưới 80 mmHg | Duy trì lối sống lành mạnh. |
| Tiền Tăng Huyết Áp | 120 – 139 mmHg | hoặc | 80 – 89 mmHg | Cần thay đổi lối sống, theo dõi sát. |
| Tăng Huyết Áp Độ 1 | 140 – 159 mmHg | hoặc | 90 – 99 mmHg | Cần đi khám bác sĩ để được chẩn đoán và tư vấn điều trị. |
| Tăng Huyết Áp Độ 2 | ≥ 160 mmHg | hoặc | ≥ 100 mmHg | Cần đi khám bác sĩ ngay để có phác đồ điều trị tích cực. |
| Cơn Tăng Huyết Áp | ≥ 180 mmHg | và/và | ≥ 120 mmHg | CẤP CỨU Y TẾ NGAY LẬP TỨC. |
Chỉ Số Nhịp Tim (PULSE)
-
Bình thường khi nghỉ ngơi: 60 – 100 lần/phút. Vận động viên hoặc người tập luyện thể thao thường xuyên có thể có nhịp tim thấp hơn (50-60 lần/phút).
-
Nhịp tim nhanh (Nhịp nhanh xoang): > 100 lần/phút khi nghỉ ngơi. Có thể do lo lắng, sốt, thiếu máu, cường giáp hoặc các bệnh lý tim mạch.
-
Nhịp tim chậm (Nhịp chậm xoang): < 60 lần/phút khi nghỉ ngơi. Nếu kèm theo chóng mặt, mệt mỏi, ngất xỉu, cần đi khám bác sĩ.
Lưu ý quan trọng: Một lần đo cao chưa khẳng định bạn bị tăng huyết áp. Chẩn đoán cần dựa trên ít nhất hai lần đo tại hai thời điểm khác nhau, trong điều kiện chuẩn, do bác sĩ thực hiện hoặc có hướng dẫn theo dõi tại nhà.
Hướng Dẫn Đo Huyết Áp Tại Nhà Đúng Cách – Tránh Sai Số
Đo sai cách có thể cho kết quả cao hơn hoặc thấp hơn thực tế. Dưới đây là quy trình chuẩn:
Trước khi đo (30-60 phút):
-
KHÔNG uống cà phê, trà đặc, hút thuốc lá, sử dụng chất kích thích.
-
KHÔNG ăn no hoặc vận động mạnh (chạy, tập gym). Hãy nghỉ ngơi ít nhất 5-10 phút trong phòng yên tĩnh.
-
Đi vệ sinh nếu có nhu cầu (bàng quang đầy có thể làm tăng huyết áp).
Tư thế đo chuẩn:
-
Ngồi ghế có tựa lưng, hai chân đặt trên sàn, không bắt chéo.
-
Tay đo để ngang tầm tim, có thể kê gối nhỏ để hỗ trợ. Cởi bỏ áo bó chặt ở cánh tay.
-
Quấn vòng bít vừa khít (có thể luồn 1-2 ngón tay), mép dưới vòng bít cách khuỷu tay 2-3 cm.
Trong khi đo:
-
Giữ yên lặng, không nói chuyện, không cử động tay.
-
Đo ít nhất 2 lần, mỗi lần cách nhau 1-2 phút. Nếu hai lần chênh lệch nhiều (>10 mmHg), đo lần thứ 3 và lấy trung bình của 2 lần gần nhất.
-
Ghi lại kết quả gồm SYS, DIA, PULSE, ngày giờ đo vào sổ theo dõi.
Khi Nào Cần Đến Gặp Bác Sĩ Chuyên Khoa Tại SP79?
Việc theo dõi tại nhà là rất tốt, nhưng không thể thay thế thăm khám chuyên khoa. Bạn nên đặt lịch khám tại Khoa Nội Tim mạch – Phòng khám Đa khoa SP79 khi:
-
Kết quả đo tại nhà thường xuyên nằm trong vùng Tiền Tăng Huyết Áp hoặc Tăng Huyết Áp (theo bảng phân loại trên).
-
Phát hiện nhịp tim thường xuyên dưới 50 hoặc trên 100 lần/phút khi nghỉ ngơi, kèm theo mệt mỏi, hồi hộp.
-
Có các triệu chứng như đau đầu, chóng mặt, mờ mắt, đau tức ngực, khó thở khi huyết áp tăng cao.
-
Bạn trên 40 tuổi hoặc có các yếu tố nguy cơ như tiền sử gia đình, béo phì, hút thuốc, ít vận động, đái tháo đường.
-
Đã được chẩn đoán tăng huyết áp và cần tái khám định kỳ để đánh giá hiệu quả điều trị và điều chỉnh thuốc.
Tại Phòng khám Đa khoa SP79, chúng tôi cung cấp gói khám tầm soát Tim mạch & Tăng huyết áp chuyên sâu, bao gồm:
-
Khám lâm sàng với bác sĩ chuyên khoa Nội Tim mạch.
-
Đo điện tâm đồ (ECG), siêu âm tim khi cần.
-
Xét nghiệm máu đánh giá đường huyết, mỡ máu, chức năng thận – những yếu tố liên quan mật thiết đến huyết áp.
-
Theo dõi huyết áp lưu động 24h (nếu chỉ định) để có đánh giá chính xác nhất về biến thiên huyết áp trong ngày.
Hãy chủ động bảo vệ trái tim và sức khỏe của bạn ngay hôm nay! Việc hiểu rõ các chỉ số và theo dõi thường xuyên là bước đầu tiên quan trọng trong phòng ngừa và kiểm soát hiệu quả các bệnh lý tim mạch.
Bài viết cung cấp thông tin tham khảo, không thay thế cho chẩn đoán hoặc tư vấn y tế của bác sĩ chuyên khoa. Việc chẩn đoán và điều trị cần được thực hiện trực tiếp tại cơ sở y tế.
🎗️ Xem thông tin Bác Sĩ SP79 và Chứng chỉ
🎗️ Xem Giấy phép Phòng khám SP79
⚕️ Lưu ý từ bác sĩ SP79: Một số thông tin dẫn chứng trong bài chỉ mang tính tham khảo cho nhu cầu phổ quát. Để chẩn đoán chính xác, bạn nên đặt lịch khám với bác sĩ chuyên khoa của Phòng khám Đa khoa SP79.









