NSAID là gì? Hiểu đúng về nhóm thuốc giảm đau, kháng viêm phổ biến
1️⃣ NSAID là gì? – Định nghĩa và Cơ chế tác dụng
NSAID là viết tắt của cụm từ tiếng Anh Non-Steroidal Anti-Inflammatory Drugs, dịch ra tiếng Việt là Thuốc chống viêm không steroid. Đây là một nhóm thuốc lớn, đa dạng, có tác dụng chính là giảm đau, hạ sốt và kháng viêm, nhưng không có cấu trúc steroid (khác với nhóm corticoid như Prednisolon, Dexamethason).
Cơ chế chính: NSAID hoạt động bằng cách ức chế enzym Cyclooxygenase (COX), từ đó ngăn chặn sự hình thành các chất trung gian gây viêm, đau và sốt trong cơ thể, gọi là Prostaglandin. Sự khác biệt giữa các loại NSAID nằm ở mức độ ức chế các phân nhóm COX-1 và COX-2, dẫn đến hiệu quả và tác dụng phụ khác nhau.
Hiểu đúng về NSAID giúp bạn sử dụng thuốc an toàn và hiệu quả hơn, tránh nhầm lẫn với các nhóm thuốc giảm đau khác như Paracetamol (chỉ giảm đau, hạ sốt, không kháng viêm) hoặc corticoid (kháng viêm mạnh hơn nhưng nhiều tác dụng phụ toàn thân).
2️⃣ Các thuốc NSAID phổ biến và phân loại
NSAID có thể được phân loại theo thế hệ hoặc mức độ ức chế COX:
-
NSAID cổ điển (ức chế không chọn lọc cả COX-1 & COX-2):
-
Ibuprofen (Advil, Brufen): Phổ biến nhất, dùng cho đau nhẹ đến vừa, sốt.
-
Naproxen (Aleve, Naprosyn): Tác dụng kéo dài hơn, thường dùng cho đau khớp, viêm khớp.
-
Diclofenac (Voltaren): Kháng viêm mạnh, thường dùng trong đau do chấn thương, viêm khớp.
-
Aspirin liều cao (300-500mg): Giảm đau, hạ sốt. (Lưu ý: Aspirin liều thấp 81mg dùng với mục đích khác là chống kết tập tiểu cầu).
-
-
NSAID ức chế chọn lọc COX-2 (Coxib):
-
Celecoxib (Celebrex)
-
Etoricoxib (Arcoxia)
-
Meloxicam (Mobic)
-
Đặc điểm: Được thiết kế để giảm nguy cơ tác dụng phụ trên dạ dày so với NSAID cổ điển, nhưng vẫn cần thận trọng về tim mạch.
-
3️⃣ Công dụng và chỉ định của NSAID
NSAID được dùng để kiểm soát các triệu chứng trong nhiều tình trạng:
-
Giảm đau: Đau đầu, đau răng, đau bụng kinh, đau cơ, đau sau chấn thương hoặc phẫu thuật nhỏ.
-
Kháng viêm: Các bệnh lý viêm khớp (thoái hóa khớp, viêm khớp dạng thấp), viêm gân, viêm bao hoạt dịch.
-
Hạ sốt: Trong các bệnh lý nhiễm trùng, cảm cúm.
-
Một số công dụng đặc biệt: Aspirin liều thấp dùng để dự phòng nhồi máu cơ tim, đột quỵ.
4️⃣ Tác dụng phụ thường gặp và cảnh báo quan trọng
NSAID có thể gây ra nhiều tác dụng phụ, đặc biệt khi dùng liều cao, kéo dài hoặc ở nhóm đối tượng nhạy cảm:
-
Trên đường tiêu hóa (PHỔ BIẾN NHẤT): Gây kích ứng, viêm loét dạ dày – tá tràng, xuất huyết tiêu hóa. Triệu chứng: đau thượng vị, ợ nóng, nôn ra máu, đi ngoài phân đen.
-
Trên thận: Làm giảm lưu lượng máu đến thận, có thể gây suy thận cấp, nhất là ở người mất nước, có bệnh thận từ trước.
-
Trên tim mạch (ĐẶC BIỆT CẢNH GIÁC): Một số NSAID (đặc biệt là nhóm Coxib và Diclofenac) có thể làm tăng nguy cơ nhồi máu cơ tim, đột quỵ, huyết khối, đặc biệt ở người có bệnh tim mạch từ trước hoặc dùng kéo dài.
-
Trên gan: Có thể gây tăng men gan, viêm gan.
-
Phản ứng dị ứng: Phát ban, mề đay, nặng hơn có thể gây co thắt phế quản (ở người hen suyễn), sốc phản vệ.
5️⃣ Đối tượng cần thận trọng đặc biệt khi dùng NSAID
[ ] Người trên 65 tuổi.
[ ] Người có tiền sử loét dạ dày – tá tràng, xuất huyết tiêu hóa.
[ ] Người mắc bệnh tim mạch: Suy tim, tăng huyết áp, bệnh mạch vành, từng bị nhồi máu cơ tim/đột quỵ.
[ ] Người có bệnh thận hoặc gan.
[ ] Người bị hen suyễn, đặc biệt là hen nhạy cảm với Aspirin/NSAID.
[ ] Phụ nữ mang thai (đặc biệt 3 tháng cuối, vì có thể ảnh hưởng đến thai nhi và gây kéo dài thời gian chuyển dạ).
[ ] Người đang dùng các thuốc chống đông (Warfarin, Heparin), thuốc corticoid, hoặc một NSAID khác.
6️⃣ Nguyên tắc sử dụng NSAID an toàn
-
Dùng liều thấp nhất có hiệu quả, trong thời gian ngắn nhất có thể.
-
Ưu tiên dùng thuốc bôi ngoài da (gel, kem) thay cho đường uống khi có thể (ví dụ đau khớp gối, bong gân).
-
Uống thuốc ngay sau khi ăn no để giảm kích ứng dạ dày.
-
Không bao giờ phối hợp 2 loại NSAID với nhau.
-
Uống đủ nước khi dùng thuốc để bảo vệ thận.
-
Thông báo cho bác sĩ tất cả các thuốc bạn đang dùng, bao gồm thực phẩm chức năng và thuốc không kê đơn.
-
Ngừng thuốc và đi khám ngay nếu xuất hiện các dấu hiệu: đau bụng dữ dội, phân đen/nôn ra máu, đau ngực, khó thở, phù tay chân, vàng da/mắt.
7️⃣ Phân biệt NSAID với các nhóm thuốc giảm đau khác
| Đặc điểm | NSAID (Ibuprofen, Diclofenac) | Paracetamol (Panadol) | Corticoid (Prednisolon) | Thuốc giảm đau gây nghiện (Codein, Tramadol) |
|---|---|---|---|---|
| Giảm đau | Có (từ nhẹ đến vừa) | Có (từ nhẹ đến vừa) | Có (gián tiếp qua kháng viêm) | Có (mạnh, cho đau vừa đến nặng) |
| Kháng viêm | MẠNH | KHÔNG | RẤT MẠNH | Không |
| Hạ sốt | Có | Có | Không | Không |
| Tác dụng phụ chính | Dạ dày, thận, tim mạch | Gan (khi quá liều) | Nhiều và nghiêm trọng (loãng xương, tăng đường huyết, ức chế miễn dịch) | Gây nghiện, táo bón, suy hô hấp |
8️⃣ Chia sẻ từ Nhà thuốc SP79 – Phòng khám Đa khoa SP79
Với kinh nghiệm từ Khoa Nội SP79 và Nhà Thuốc SP79 – Phòng khám Đa khoa SP79, chúng tôi nhận thấy NSAID là nhóm thuốc được sử dụng rất rộng rãi, thậm chí bị lạm dụng do tính sẵn có của nhiều loại không kê đơn. Thông điệp quan trọng chúng tôi muốn gửi đến cộng đồng là: “NSAID không phải là thuốc vô hại. Đây là con dao hai lưỡi.”
Một viên thuốc giảm đau thông thường có thể là khởi đầu của một đợt xuất huyết tiêu hóa cấp ở người lớn tuổi, hoặc làm mất bù bệnh tim thận ở người có bệnh nền. Việc lựa chọn NSAID nào, dùng liều bao nhiêu và trong bao lâu cần được cá nhân hóa dựa trên tình trạng sức khỏe tổng thể của bệnh nhân.
Chúng tôi khuyến cáo: Không dùng NSAID kéo dài quá 3-5 ngày để giảm đau, hoặc quá 3 ngày để hạ sốt mà không có ý kiến bác sĩ. Nếu cơn đau hoặc tình trạng viêm dai dẳng, hãy tìm gặp chuyên gia để được chẩn đoán nguyên nhân thay vì chỉ “giết triệu chứng”. Đội ngũ bác sĩ Cơ Xương Khớp SP79 và Nội tổng quát của SP79 luôn sẵn sàng thăm khám và tư vấn phác đồ giảm đau, kháng viêm an toàn và phù hợp nhất cho bạn.
Bài viết mang tính chất tham khảo thông tin, không thay thế chỉ định của bác sĩ. Hãy luôn tham khảo ý kiến chuyên môn trước khi sử dụng bất kỳ loại thuốc nào.
🎗️ Xem thông tin Bác Sĩ SP79 và Chứng chỉ
🎗️ Xem Giấy phép Phòng khám SP79
⚕️ Lưu ý từ bác sĩ SP79: Một số thông tin dẫn chứng trong bài chỉ mang tính tham khảo cho nhu cầu phổ quát. Để chẩn đoán chính xác, bạn nên đặt lịch khám với bác sĩ chuyên khoa của Phòng khám Đa khoa SP79.









